25%
577.500 ₫
- Số pha: 2 pha – 1 tép
- In(A): 25A, 32A
- Dòng rò: 30mA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch, chống giật
25%
105.000 ₫
- Số pha: 1P
- In(A): 20A, 25A, 32A
- Icu(kA): 10kA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
69.375 ₫
- Số pha: 1P
- Trong (A): 25A, 32A, 40A
- Icu(kA): 6kA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
304.500 ₫
- Số pha: 2P
- In(A): 20A, 25A, 32A
- Icu(kA): 10kA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
198.750 ₫
- Số pha: 2P
- In(A): 25A, 32A, 40A
- Icu(kA): 6kA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
530.250 ₫
- Số pha: 3P
- In(A): 25A, 32A, 40A
- Icu(kA): 10kA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
30%
317.000 ₫
- Số cực: 3 pha
- In(A): 25A, 32A, 40A
- Icu(kA): 6kA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
748.500 ₫
- Số cực: 4 pha
- In(A): 25A, 32A, 40A
- Icu(kA): 10kA
- Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
496.500 ₫
- Số cực: 4 pha
- In(A): 25A, 32A, 40A
- Icu(kA): 6kA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
1.185.750 ₫
- Số cực: 4 pha
- In(A): 25A, 32A, 40A
- Dòng ngắt rò: 30mA
- Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
818.250 ₫
- Số cực: 2 pha
- In(A): 25A
- Dòng ngắt rò: 30mA
- Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.310.250 ₫
- Số cực: 4 pha
- In(A): 25A
- Dòng ngắt rò: 30mA
- Thiết bị chống rò, chống giật điện.
950.000 ₫
1.620.000 ₫









