Hiển thị tất cả 14 kết quả

25%
577.500 
  • Số pha: 2 pha – 1 tép
  • In(A): 25A, 32A
  • Dòng rò: 30mA 
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch, chống giật
25%
105.000 
  • Số pha: 1P
  • In(A): 20A, 25A, 32A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
69.375 
  • Số pha: 1P
  • Trong (A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
304.500 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 20A, 25A, 32A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
198.750 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
530.250 
  • Số pha: 3P
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
30%
317.000 
  • Số cực: 3 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
748.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
496.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
1.185.750 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
818.250 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 25A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.310.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
0798.966.958
MENUDanh Mục