Hiển thị tất cả 11 kết quả

25%
540.000 
  • Số pha: 2 pha – 1 tép
  • In(A): 6A, 16A, 20A
  • Dòng rò: 30mA 
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch, chống giật
25%
105.000 
  • Số pha: 1P
  • In(A): 6A, 10A, 16A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
30%
89.000  62.300 
  • Số pha: 1P
  • In(A): 6A, 10A, 16A, 20A 
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
304.500 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 6A, 10A, 16A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
198.750 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 6A, 10A, 16A, 20A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
351.750 
  • Số cực: 3 pha
  • In(A): 6A, 10A, 16A, 20A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
748.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 6A, 10A, 16A, 20A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
26%
445.000 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 6A, 16A, 20A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
540.000 
  • Số cực: 2P 1module
  • In(A): 25A, 32A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
540.000 
  • Số cực: 2P 1module
  • In(A): 6A, 16A, 20A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
30%
86.500  60.550 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 15A, 20A, 30A, 40A
  • Icu(kA): 1.5kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
0798.966.958
MENUDanh Mục