Hiển thị tất cả 14 kết quả

20%
428.800 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 20A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật
20%
777.600 
  • Số cực: 2 pha
  • In (A): 30A
  • Dòng ngắt rò: 15mA
  • Chống dòng rò, chống giật
20%
661.600 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 30A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
20%
777.600 
  • Số cực: 2 pha
  • In (A): 30A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật
370.000 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 15A
  • Dòng ngắt rò: 32mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật
370.000 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 15A
  • Dòng ngắt rò: 32mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật
20%
428.800 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 15A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật
20%
428.800 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 30A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật
25%
66.750 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 10A
  • Icu(kA): 1.5kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
66.750 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 15A
  • Icu(kA): 1.5kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
66.750 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 6A
  • Icu(kA): 1kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
20%
306.400 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 30A
  • Dòng ngắt rò: 15mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
20%
306.400 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 30A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
0798.966.958
MENUDanh Mục