Hiển thị tất cả 12 kết quả

25%
69.375 
  • Số pha: 1P
  • Trong (A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
162.750 
  • Số pha: 1P
  • In(A): 50A, 63A 
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
30%
89.000  62.300 
  • Số pha: 1P
  • In(A): 6A, 10A, 16A, 20A 
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
198.750 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
328.500 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 50A, 63A 
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
198.750 
  • Số pha: 2P
  • In(A): 6A, 10A, 16A, 20A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
30%
317.000 
  • Số cực: 3 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
526.500 
  • Số pha: 3P
  • In(A): 50A, 63A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
351.750 
  • Số cực: 3 pha
  • In(A): 6A, 10A, 16A, 20A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
496.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 16A, 20A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
496.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
740.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 50A, 63A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
0798.966.958
MENUDanh Mục