Hiển thị tất cả 14 kết quả

25%
2.620.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 100A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
496.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 16A, 20A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
748.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
496.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
1.131.000 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 50A, 63A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
740.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 50A, 63A
  • Icu(kA): 6kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
25%
748.500 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 6A, 10A, 16A, 20A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch
30%
2.293.200 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 16A, 20A
  • Icu(kA): 10kA
  • Bảo vệ quá tải và ngắn mạch
25%
1.185.750 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
1.559.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 50A, 63A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
1.310.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.310.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 32A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.310.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 40A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.965.750 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 63A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
0798.966.958
MENUDanh Mục