Hiển thị tất cả 17 kết quả

25%
577.500 
  • Số pha: 2 pha – 1 tép
  • In(A): 25A, 32A
  • Dòng rò: 30mA 
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch, chống giật
25%
540.000 
  • Số pha: 2 pha – 1 tép
  • In(A): 6A, 16A, 20A
  • Dòng rò: 30mA 
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch, chống giật
26%
445.000 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 6A, 16A, 20A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
540.000 
  • Số cực: 2P 1module
  • In(A): 25A, 32A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
504.750 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
29%
677.000 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 50A, 63A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
540.000 
  • Số cực: 2P 1module
  • In(A): 6A, 16A, 20A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
1.185.750 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A, 32A, 40A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
1.559.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 50A, 63A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Bảo vệ quá tải, ngắn mạch và chống giật.
25%
818.250 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 25A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
818.250 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 32A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
818.250 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 40A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
982.500 
  • Số cực: 2 pha
  • In(A): 63A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.310.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 25A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.310.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 32A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.310.250 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 40A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
25%
1.965.750 
  • Số cực: 4 pha
  • In(A): 63A
  • Dòng ngắt rò: 30mA
  • Thiết bị chống rò, chống giật điện.
0798.966.958
MENUDanh Mục